Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm bị thương trong tiếng Trung

làm bị thương

Động từ

làm bị thương (Động từ)

Nghĩa 01 · Gây nên thương tích (vết thương, tổn hại về thân thể) cho ai đó.

造成伤害

Gây nên thương tích (vết thương, tổn hại về thân thể) cho ai đó.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh