Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm chủ trong tiếng Trung

làm chủ

Động từ

làm chủ (Động từ)

Nghĩa 01 · Có quyền sở hữu hoặc quyền quyết định đối với tài sản hay doanh nghiệp.

拥有财产或企业的所有权。

Có quyền sở hữu hoặc quyền quyết định đối với tài sản hay doanh nghiệp.

Ví dụ
她家拥有这所房子很多年了。【】Gia đình cô làm chủ ngôi nhà này đã nhiều năm.
他拥有家附近的一家小店。【】Anh ấy làm chủ một cửa hàng nhỏ gần nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điều khiển hoặc xử lý tình huống theo ý mình.

能够控制或处理某种情况。

Điều khiển hoặc xử lý tình huống theo ý mình.

Ví dụ
大家恐慌时,她仍然控制着局面。【】Cô ấy vẫn làm chủ tình huống khi mọi người hoảng sợ.
他很好地掌控了这次会议。【】Anh ấy làm chủ cuộc họp rất tốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nắm vững kiến thức, kỹ năng hoặc công nghệ để sử dụng thành thạo.

熟练掌握知识、技能或技术。

Nắm vững kiến thức, kỹ năng hoặc công nghệ để sử dụng thành thạo.

Ví dụ
几个月后,她已经掌握了这款新软件。【】Sau vài tháng, cô ấy đã làm chủ phần mềm mới.
你需要先熟练掌握基本技能。【】Em cần làm chủ các kỹ năng cơ bản trước.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của làm chủ (Verb)

làm chủ + Danh từ
Kết hợp từ của làm chủ
Collocation
Ví dụ

掌握一项技能

làm chủ kỹ năng

掌握这项技能需要时间。

Cần nhiều thời gian để làm chủ kỹ năng này.

拥有财产

làm chủ tài sản

买方完成手续后将拥有该财产。

Người mua sẽ làm chủ tài sản sau khi hoàn tất thủ tục.

掌握技术

làm chủ công nghệ

学生需要掌握新技术,才能找到更好的工作。

Sinh viên cần làm chủ công nghệ mới để tìm việc tốt hơn.

拥有一家企业

làm chủ doanh nghiệp

她和家人共同拥有一家小企业。

Cô ấy làm chủ doanh nghiệp nhỏ cùng gia đình.

掌控局面

làm chủ cuộc chơi

主队在下半场掌控了局面。

Đội chủ nhà làm chủ cuộc chơi trong hiệp hai.

Video ngữ cảnh