Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm hỏng trong tiếng Trung

làm hỏng

Động từ

làm hỏng (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho đồ vật, kế hoạch hoặc trải nghiệm bị hư, kém tốt hoặc không dùng được.

使物品、计划或体验受损、变差或无法使用。

Làm cho đồ vật, kế hoạch hoặc trải nghiệm bị hư, kém tốt hoặc không dùng được.

Ví dụ
雨水弄坏了我的手机。【】Nước mưa làm hỏng điện thoại của tôi.
别因为这件小事毁了这次旅行。【】Đừng làm hỏng chuyến đi vì chuyện nhỏ này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của làm hỏng (Verb)

làm hỏng + Danh từ
Kết hợp từ của làm hỏng
Collocation
Ví dụ

毁掉计划

làm hỏng kế hoạch

大雨毁掉了我们外出的计划。

Cơn mưa lớn đã làm hỏng kế hoạch đi chơi của chúng tôi.

损害某人的声誉

làm hỏng danh tiếng

虚假谣言会损害一家公司的声誉。

Tin đồn sai sự thật có thể làm hỏng danh tiếng của công ty.

破坏惊喜

làm hỏng bất ngờ

别告诉她,不然你会破坏这个惊喜。

Đừng nói cho cô ấy biết, kẻo làm hỏng bất ngờ.

损坏设备

làm hỏng thiết bị

水损坏了屋里的电气设备。

Nước đã làm hỏng thiết bị điện trong nhà.

损坏汽车

làm hỏng xe

这次碰撞损坏了我的车。

Vụ va chạm đã làm hỏng xe của tôi.

Video ngữ cảnh