Anh - Việt

Bản dịch của từ Làm lại cuộc đời trong tiếng Trung

làm lại cuộc đời

Cụm từ

làm lại cuộc đời (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Bắt đầu một cuộc sống mới và cải thiện bản thân sau khó khăn hoặc sai lầm trước đây.

经历困难或错误后重新开始生活并改善自己。

Bắt đầu một cuộc sống mới và cải thiện bản thân sau khó khăn hoặc sai lầm trước đây.

Ví dụ
戒毒后,他决心重新开始生活。【】Sau khi cai nghiện, anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời.
她搬到另一个城市,想重新开始。【】Cô ấy chuyển đến thành phố khác để làm lại cuộc đời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của làm lại cuộc đời (Phrase)

Danh từ + làm lại cuộc đờiĐộng từ + làm lại cuộc đời
Kết hợp từ của làm lại cuộc đời
Collocation
Ví dụ

决心改变自己的人生

quyết tâm làm lại cuộc đời

经历多年吸毒后,她决心改变自己的人生。

Cô ấy quyết tâm làm lại cuộc đời sau nhiều năm nghiện ngập.

重新开始的机会

cơ hội làm lại cuộc đời

出狱后,他有机会重新开始。

Sau khi ra tù, anh ấy có cơ hội làm lại cuộc đời.

Video ngữ cảnh