Anh - Việt
lãng
Động từ
lãng (Động từ)
Nghĩa 01 · Không để ý, bỏ bê người hoặc việc đáng quan tâm.
对人或事不上心,疏忽怠慢。
Không để ý, bỏ bê người hoặc việc đáng quan tâm.
Ví dụ
他忙的时候经常忽视朋友。【】Anh ấy thường lãng bạn bè khi bận rộn.
妈妈叮嘱我不要为了学习而忽略健康。【】Mẹ dặn con đừng lãng sức khỏe vì học hành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lãng (Verb)
Từ đi kèm + lãnglãng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被忽视 bị lãng quên | 这些老街区被忽视了几十年。 Những khu phố cổ đã bị lãng quên suốt nhiều thập kỷ. |