Anh - Việt
lắng
Động từ
lắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển xuống đáy và đọng lại khi để yên trong chất lỏng.
沉淀到底部。
Di chuyển xuống đáy và đọng lại khi để yên trong chất lỏng.
Ví dụ
沙子慢慢沉到湖底。【】Cát trong nước từ từ lắng xuống đáy hồ.
让咖啡静置一会儿,让渣子沉下去。【】Để cà phê yên một lúc cho cặn lắng xuống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trở nên yên tĩnh, bớt sôi nổi sau một thời gian xáo động.
逐渐平静下来。
Trở nên yên tĩnh, bớt sôi nổi sau một thời gian xáo động.
Ví dụ
他的话让大家很快平静下来。【】Lời anh ấy giúp mọi người dần lắng xuống.
争吵过后,屋里的气氛才慢慢平息。【】Sau cuộc tranh cãi, không khí trong phòng mới lắng lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lắng (Verb)
Danh từ + lắnglắng + Danh từlắng + Trạng từlắng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
气氛平静下来 không khí lắng xuống | 道歉之后,房间里的气氛平静下来了。 Sau lời xin lỗi, không khí trong phòng đã lắng xuống. |
局势平息 tình hình lắng xuống | 几天后,局势已经平息下来。 Sau vài ngày, tình hình đã lắng xuống. |
情绪平复 cảm xúc lắng xuống | 哭了一会儿后,她的情绪逐渐平复了。 Sau khi khóc một lúc, cảm xúc của cô ấy đã lắng xuống. |