trầm lắng
Tính từ
trầm lắng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Yên tĩnh, sâu lắng và gợi cảm giác suy tư, thường nói về không khí, tâm trạng hoặc giọng nói.
安静而深沉,带有思考或淡淡忧伤的感觉。
Yên tĩnh, sâu lắng và gợi cảm giác suy tư, thường nói về không khí, tâm trạng hoặc giọng nói.
Ví dụ
晚上咖啡馆的气氛很安静。【】Không gian quán cà phê khá trầm lắng vào buổi tối.
这首歌的旋律低沉而充满感情。【】Bài hát có giai điệu trầm lắng và đầy cảm xúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trầm lắng (Adjective)
Danh từ + trầm lắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉思的心情 tâm trạng trầm lắng | 和父亲谈话后,他陷入了沉思的心情。 Anh ấy có tâm trạng trầm lắng sau cuộc trò chuyện với cha. |
含蓄的美 vẻ đẹp trầm lắng | 这座古寺有一种含蓄的美。 Ngôi chùa cũ có một vẻ đẹp trầm lắng. |
轻柔而深沉的声音 giọng nói trầm lắng | 她用轻柔而深沉的声音讲述这个故事。 Cô kể câu chuyện bằng giọng nói trầm lắng. |
舒缓深沉的旋律 giai điệu trầm lắng | 这首歌舒缓深沉的旋律让大家安静地聆听。 Giai điệu trầm lắng của bài hát khiến mọi người im lặng lắng nghe. |
安静而低沉的氛围 không khí trầm lắng | 她离开后,房间里笼罩着一种安静而低沉的氛围。 Sau khi cô ấy rời đi, căn phòng chìm vào một không khí trầm lắng. |