Anh - Việt

Bản dịch của từ Lấp la lấp lánh trong tiếng Trung

lấp la lấp lánh

Động từ

lấp la lấp lánh (Động từ)

Nghĩa 01 · Chỉ ánh sáng lấp lánh liên tiếp, trông rất sinh động và rực rỡ.

接连不断地闪闪发光,显得生动耀眼。

Chỉ ánh sáng lấp lánh liên tiếp, trông rất sinh động và rực rỡ.

Ví dụ
夜晚,广场上的灯光闪闪烁烁。【】Ban đêm, ánh đèn quảng trường lấp la lấp lánh.
夏夜的天空中,星星闪烁不停。【】Những ngôi sao lấp la lấp lánh trên bầu trời đêm hè.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lấp la lấp lánh (Verb)

Danh từ + lấp la lấp lánhlấp la lấp lánh + Giới từ
Kết hợp từ của lấp la lấp lánh
Collocation
Ví dụ

闪闪发光的大海

mặt biển lấp la lấp lánh

闪闪发光的大海在早晨的阳光下熠熠生辉。

Mặt biển lấp la lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.

眼睛因兴奋而闪闪发亮

đôi mắt lấp la lấp lánh

小女孩看到礼物时,眼睛闪闪发亮。

Đôi mắt cô bé lấp la lấp lánh khi nhìn thấy món quà.

闪亮的灯光

ánh đèn lấp la lấp lánh

夜晚,闪亮的灯光照遍了城市的大街小巷。

Vào ban đêm, ánh đèn lấp la lấp lánh khắp các con phố.

闪闪发光的钻石

kim cương lấp la lấp lánh

钻石项链在她的脖子上闪闪发光。

Chiếc vòng kim cương lấp la lấp lánh trên cổ cô ấy.

闪烁的星星

ánh sao lấp la lấp lánh

夜空中,闪烁的星星点亮了黑暗。

Trên bầu trời đêm, ánh sao lấp la lấp lánh.

Video ngữ cảnh