Anh - Việt
lấp lánh
Động từ
lấp lánh (Động từ)
Nghĩa 01 · Phát ra hoặc phản chiếu những tia sáng nhỏ, chớp lên liên tục.
发出或反射细小、闪烁的光。
Phát ra hoặc phản chiếu những tia sáng nhỏ, chớp lên liên tục.
Ví dụ
湖水在晨光下闪耀。【】Nước hồ lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.
星星在夜空中闪烁。【】Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lấp lánh (Verb)
Danh từ + lấp lánhlấp lánh + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
闪闪发光的钻石 kim cương lấp lánh | 那枚戒指上有闪闪发光的钻石。 Chiếc nhẫn có những viên kim cương lấp lánh. |
波光粼粼的水面 mặt nước lấp lánh | 水面在晨光下波光粼粼。 Mặt nước lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng. |
闪烁的星星 ngôi sao lấp lánh | 星星在夜空中闪烁。 Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm. |
闪亮的眼睛 ánh mắt lấp lánh | 女孩用闪亮的眼睛看着礼物。 Cô bé nhìn món quà với ánh mắt lấp lánh. |