Anh - Việt

Bản dịch của từ Lễ cưới bạc trong tiếng Trung

lễ cưới bạc

Danh từ

lễ cưới bạc (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổ chức mừng hai vợ chồng lấy nhau được 25 năm

银婚庆典

tổ chức mừng hai vợ chồng lấy nhau được 25 năm

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa