Anh - Việt

Bản dịch của từ Lề mà lề mề trong tiếng Trung

lề mà lề mề

Tính từ

lề mà lề mề (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất chậm chạp, kéo dài và thường làm người khác sốt ruột.

形容动作或事情非常缓慢,让人着急。

Rất chậm chạp, kéo dài và thường làm người khác sốt ruột.

Ví dụ
你做什么都慢吞吞的,所以全组人都得等。【】Cậu làm gì cũng lề mà lề mề nên cả nhóm phải đợi.
别再拖拖拉拉了,公交车快到了。【】Đừng lề mà lề mề nữa, xe buýt sắp đến rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lề mà lề mề (Adjective)

Trạng từ + lề mà lề mềĐộng từ + lề mà lề mề
Kết hợp từ của lề mà lề mề
Collocation
Ví dụ

一直磨磨蹭蹭

cứ lề mà lề mề

别再磨磨蹭蹭了,我们快迟到了。

Đừng cứ lề mà lề mề nữa, chúng ta sắp muộn rồi.

Video ngữ cảnh