Anh - Việt

Bản dịch của từ Lề mề trong tiếng Trung

lề mề

Tính từ

lề mề (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chậm chạp, không khẩn trương khi làm việc hoặc làm điều gì đó.

做事缓慢,不着急。

Chậm chạp, không khẩn trương khi làm việc hoặc làm điều gì đó.

Ví dụ
我弟弟准备上学时非常慢吞吞。【】Em trai tôi rất lề mề khi chuẩn bị đi học.
别再拖拖拉拉了,不然我们会错过公交车。【】Đừng lề mề nữa, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lề mề (Adjective)

Trạng từ + lề mềlề mề + Danh từlề mề + Giới từlề mề + Động từ
Kết hợp từ của lề mề
Collocation
Ví dụ

别磨蹭

đừng lề mề

别磨蹭了,公交车快来了。

Đừng lề mề nữa, xe buýt sắp đến rồi.

Video ngữ cảnh