Anh - Việt

Bản dịch của từ Lễ tân trong tiếng Trung

lễ tân

Danh từ

lễ tân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người làm việc ở quầy tiếp đón, chào hỏi và hỗ trợ khách tại khách sạn, văn phòng hoặc cơ quan.

在酒店、办公室或机构前台接待和帮助客人的工作人员。

Người làm việc ở quầy tiếp đón, chào hỏi và hỗ trợ khách tại khách sạn, văn phòng hoặc cơ quan.

Ví dụ
接待员正在帮我办理入住手续。【】Lễ tân đang giúp tôi làm thủ tục nhận phòng.
问一下前台工作人员会议室在哪里。【】Hãy hỏi lễ tân xem phòng họp ở đâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Công việc hoặc hoạt động đón tiếp khách theo nghi thức, nhất là trong sự kiện hoặc quan hệ đối ngoại.

按正式礼仪接待客人的工作或活动,尤用于活动和对外关系中。

Công việc hoặc hoạt động đón tiếp khách theo nghi thức, nhất là trong sự kiện hoặc quan hệ đối ngoại.

Ví dụ
她负责这次国际会议的礼宾工作。【】Cô ấy phụ trách lễ tân cho hội nghị quốc tế.
公司正在安排正式接待外国来访团。【】Công ty chuẩn bị việc lễ tân để đón đoàn khách nước ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lễ tân (Noun)

Danh từ + lễ tânlễ tân + Tính từĐộng từ + lễ tân
Kết hợp từ của lễ tân
Collocation
Ví dụ

礼宾礼仪

nghi thức lễ tân

工作人员需要了解迎接代表团的礼宾礼仪。

Nhân viên cần nắm rõ nghi thức lễ tân trong buổi đón đoàn.

接待工作

công việc lễ tân

接待工作需要良好的沟通能力。

Công việc lễ tân đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

接待处

quầy lễ tân

你可以把行李放在接待处。

Bạn có thể để hành lý ở quầy lễ tân.

接待服务

dịch vụ lễ tân

这家酒店全天提供接待服务。

Khách sạn cung cấp dịch vụ lễ tân 24 giờ một ngày.

Video ngữ cảnh