Anh - Việt
lém lỉnh
Tính từ
lém lỉnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · lém [nói khái quát]
调皮可爱
lém [nói khái quát]
Ví dụ
那个孩子很调皮,他总是笑着说话。【】Đứa trẻ đó rất lém lỉnh, luôn cười nói vui vẻ.
他不调皮,你确定他这样说话吗?【】Anh ấy không lém lỉnh, bạn có chắc anh ấy nói vậy không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa