Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời cám ơn trong tiếng Trung

lời cám ơn

Danh từ

lời cám ơn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Câu nói hoặc cụm từ dùng để bày tỏ lòng biết ơn, cảm kích ai đó đã giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho mình.

感谢的句子

Câu nói hoặc cụm từ dùng để bày tỏ lòng biết ơn, cảm kích ai đó đã giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho mình.

Ví dụ
她给了老师一句真诚的感谢。【】Cô ấy nói một lời cám ơn chân thành với thầy giáo.
他没有给邻居任何感谢的话。【】Anh ấy không nói lời cám ơn nào với hàng xóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh