Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời chia buồn trong tiếng Trung

lời chia buồn

Danh từ

lời chia buồn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Câu nói, lời bày tỏ sự thương tiếc và cảm thông với đau buồn, mất mát của người khác (thường dùng khi ai đó có người thân qua đời)

哀悼的话

Câu nói, lời bày tỏ sự thương tiếc và cảm thông với đau buồn, mất mát của người khác (thường dùng khi ai đó có người thân qua đời)

Ví dụ
他给了我一句温暖的慰问。【】Anh ấy gửi lời chia buồn ấm áp đến cô ấy.
你没有收到他的任何同情消息吗?【】Bạn không nhận được lời chia buồn nào từ anh ấy sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh