Anh - Việt
lời phê bình
Danh từ
lời phê bình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những nhận xét, đánh giá, góp ý nhằm chỉ ra ưu điểm hoặc khuyết điểm của một tác phẩm, hành động hoặc ý kiến nào đó.
评论
Những nhận xét, đánh giá, góp ý nhằm chỉ ra ưu điểm hoặc khuyết điểm của một tác phẩm, hành động hoặc ý kiến nào đó.
Ví dụ
兰的批评让文章更清楚。【】Lời phê bình của Lan giúp bài viết rõ ràng hơn.
这篇帖子需要评论,不是沉默。【】Bài đăng cần lời phê bình, không phải im lặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa