Anh - Việt
lời phủ nhận
Danh từ
lời phủ nhận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phát biểu hoặc câu nói thể hiện việc không thừa nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó đã được nói hoặc cho là đúng.
否认的陈述
Phát biểu hoặc câu nói thể hiện việc không thừa nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó đã được nói hoặc cho là đúng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa