Anh - Việt

Bản dịch của từ Phủ nhận trong tiếng Trung

phủ nhận

Động từ

phủ nhận (Động từ)

Nghĩa 01 · Không thừa nhận điều gì là đúng, có thật hoặc thuộc về mình.

不承认某事真实、存在或与自己有关。

Không thừa nhận điều gì là đúng, có thật hoặc thuộc về mình.

Ví dụ
他否认了警方的所有指控。【】Anh ấy phủ nhận mọi cáo buộc của cảnh sát.
她否认说过那些话。【】Cô ấy phủ nhận việc đã nói những lời đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phủ nhận (Verb)

Trạng từ + phủ nhậnphủ nhận + Danh từphủ nhận + Từ đi kèm
Kết hợp từ của phủ nhận
Collocation
Ví dụ

坚决否认

kiên quyết phủ nhận

他坚决否认所有指控。

Ông ấy kiên quyết phủ nhận mọi cáo buộc.

Video ngữ cảnh