Anh - Việt

Bản dịch của từ Lợi thế sân nhà trong tiếng Trung

lợi thế sân nhà

Cụm từ

lợi thế sân nhà (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Ưu thế của đội bóng hoặc vận động viên khi thi đấu trên sân nhà, nơi họ quen thuộc và được khán giả nhà cổ vũ.

在自己主场比赛时,因熟悉场地并获得本队球迷支持而具有的优势。

Ưu thế của đội bóng hoặc vận động viên khi thi đấu trên sân nhà, nơi họ quen thuộc và được khán giả nhà cổ vũ.

Ví dụ
这支球队有主场优势,所以球迷为他们热情助威。【】Đội bóng có lợi thế sân nhà nên được khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
这场比赛我们主队有明显的主场优势。【】Trận đấu này, đội chủ nhà được hưởng lợi thế sân nhà rõ rệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lợi thế sân nhà (Phrase)

lợi thế sân nhà + Tính từĐộng từ + lợi thế sân nhà
Kết hợp từ của lợi thế sân nhà
Collocation
Ví dụ

显著的主场优势

lợi thế sân nhà lớn

这支球队因为观众众多而拥有显著的主场优势。

Đội bóng này có lợi thế sân nhà lớn nhờ khán giả đông đảo.

Video ngữ cảnh