Anh - Việt

Bản dịch của từ Sân nhà trong tiếng Trung

sân nhà

Danh từ

sân nhà (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sân thi đấu của đội mình khi tổ chức hoặc thi đấu trận đấu, trái với sân khách.

本队主场比赛的场地,与客场相对。

Sân thi đấu của đội mình khi tổ chức hoặc thi đấu trận đấu, trái với sân khách.

Ví dụ
球队明天将在主场比赛。【】Đội sẽ thi đấu trên sân nhà vào ngày mai.
球迷总能让主场气氛热烈。【】Cổ động viên luôn tạo không khí sôi động ở sân nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng sân ở quanh hoặc trước nhà mình.

自家房子周围或前面的空地。

Khoảng sân ở quanh hoặc trước nhà mình.

Ví dụ
孩子们正在自家院子里踢足球。【】Trẻ con đang chơi đá bóng ở sân nhà.
妈妈在家里的庭院种了很多花。【】Mẹ trồng nhiều hoa trong sân nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sân nhà (Noun)

Danh từ + sân nhàsân nhà + Tính từsân nhà + Động từĐộng từ + sân nhà
Kết hợp từ của sân nhà
Collocation
Ví dụ

主场观众

khán giả sân nhà

主场观众热情地欢呼。

Khán giả sân nhà đã cổ vũ rất nhiệt tình.

主场优势

lợi thế sân nhà

主队拥有很大的主场优势。

Đội chủ nhà có lợi thế sân nhà rất lớn.

主场比赛

trận đấu sân nhà

这是本赛季最后一场主场比赛。

Đây là trận đấu sân nhà cuối cùng của mùa giải.

Video ngữ cảnh