Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời tỏ tình trong tiếng Trung

lời tỏ tình

Danh từ

lời tỏ tình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lời nói dùng để bày tỏ tình cảm yêu thương với người mình thích.

向心仪的人表达爱意的话语。

Lời nói dùng để bày tỏ tình cảm yêu thương với người mình thích.

Ví dụ
他为今晚准备了一段非常浪漫的表白。【】Anh ấy chuẩn bị một lời tỏ tình thật lãng mạn cho buổi tối hôm nay.
听到好朋友突如其来的告白,她脸红了。【】Cô ấy đỏ mặt khi nghe lời tỏ tình bất ngờ của bạn thân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lời tỏ tình (Noun)

lời tỏ tình + Số lượnglời tỏ tình + Tính từĐộng từ + lời tỏ tình
Kết hợp từ của lời tỏ tình
Collocation
Ví dụ

第一次表白

lời tỏ tình đầu tiên

那是我第一次表白。

Đó là lời tỏ tình đầu tiên của tôi.

Video ngữ cảnh