Anh - Việt
lợt lạt
Tính từ
lợt lạt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có màu nhạt, thiếu sắc, nhất là sắc mặt yếu ớt và không hồng hào.
颜色浅淡、缺乏血色或光泽,尤指脸色因疲倦或生病而显得没有精神。
Có màu nhạt, thiếu sắc, nhất là sắc mặt yếu ớt và không hồng hào.
Ví dụ
熬夜一晚后,她的脸色看起来很苍白。【】Sau một đêm mất ngủ, mặt cô ấy trông lợt lạt.
这件衬衫洗了很多次,颜色看起来很淡。【】Chiếc áo giặt nhiều lần nên màu trông lợt lạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lợt lạt (Adjective)
Danh từ + lợt lạtlợt lạt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
苍白的脸色 sắc mặt lợt lạt | 熬了好几个通宵后,她的脸色很苍白。 Sau nhiều đêm thức trắng, cô ấy có sắc mặt lợt lạt. |
苍白的皮肤 làn da lợt lạt | 孩子皮肤苍白,说明他刚刚病愈。 Làn da lợt lạt của đứa bé cho thấy bé vừa ốm dậy. |
褪色的颜色 màu sắc lợt lạt | 这件旧衬衫洗了很多次,颜色已经褪得很淡。 Chiếc áo cũ đã có màu sắc lợt lạt sau nhiều lần giặt. |
反应平淡 phản ứng lợt lạt | 观众对这部新电影的反应很平淡。 Khán giả có phản ứng lợt lạt trước bộ phim mới. |
微弱的阳光 ánh nắng lợt lạt | 冬日微弱的阳光透过窗户照进来。 Ánh nắng lợt lạt của mùa đông hắt qua khung cửa sổ. |