Anh - Việt

Bản dịch của từ Lợt trong tiếng Trung

lợt

Tính từ

lợt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ sắc mặt hoặc nước da nhạt đi, trông thiếu sức sống và thiếu máu.

形容脸色或皮肤因病弱、缺血而显得没有血色。

Chỉ sắc mặt hoặc nước da nhạt đi, trông thiếu sức sống và thiếu máu.

Ví dụ
发烧后宝宝的脸色看起来很苍白。【】Mặt em bé trông lợt sau khi bị sốt.
病后他的皮肤看起来比以前苍白多了。【】Sau cơn bệnh, nước da của bác ấy trông lợt hẳn đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ màu sắc nhạt, không đậm, do phai đi hoặc vốn đã nhẹ.

形容颜色浅淡,不够鲜艳。

Chỉ màu sắc nhạt, không đậm, do phai đi hoặc vốn đã nhẹ.

Ví dụ
这件衬衫洗多了,颜色看起来很浅。【】Chiếc áo này giặt nhiều nên màu đã lợt đi.
房间刷成了浅蓝色,看起来很舒服。【】Tường phòng sơn màu xanh lợt nên trông rất dịu mắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lợt (Adjective)

Danh từ + lợtTính từ + lợtlợt + Danh từlợt + Động từ
Kết hợp từ của lợt
Collocation
Ví dụ

肤色苍白

nước da lợt

病后,他的肤色仍然很苍白。

Sau cơn ốm, anh ấy vẫn có nước da lợt.

浅色

màu lợt

她喜欢穿浅色的衣服。

Cô ấy thích mặc áo màu lợt.

微弱的光

ánh sáng lợt

清晨淡淡的光线透过窗户照进来。

Ánh sáng lợt của buổi sớm len qua khung cửa.

Video ngữ cảnh