Anh - Việt
lực dẫn động
Danh từ
lực dẫn động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lực làm cho một vật chuyển động; lực tạo ra hoặc truyền chuyển động.
驱动力
Lực làm cho một vật chuyển động; lực tạo ra hoặc truyền chuyển động.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa