Anh - Việt
lùng sục
Động từ
lùng sục (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm kiếm khắp nhiều nơi một cách kỹ lưỡng để tìm cho được người hoặc vật.
仔细搜查各处,务必找到人或物。
Tìm kiếm khắp nhiều nơi một cách kỹ lưỡng để tìm cho được người hoặc vật.
Ví dụ
警察在森林里搜查那名儿童。【】Cảnh sát lùng sục khu rừng để tìm đứa trẻ.
我翻找抽屉寻找护照。【】Tôi lùng sục ngăn kéo để tìm hộ chiếu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lùng sục (Verb)
lùng sục + Danh từlùng sục + Trạng từlùng sục + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
搜查房子 lùng sục căn nhà | 她搜查了房子,寻找钥匙。 Cô ấy lùng sục căn nhà để tìm chìa khóa. |
翻找抽屉 lùng sục ngăn kéo | 他翻找抽屉寻找护照。 Anh ta lùng sục ngăn kéo để tìm hộ chiếu. |
仔细搜查现场 lùng sục hiện trường | 调查人员仔细搜查现场寻找证据。 Các điều tra viên lùng sục hiện trường để tìm bằng chứng. |
搜遍每个角落 lùng sục mọi ngóc ngách | 我们搜遍了房间的每个角落。 Chúng tôi lùng sục mọi ngóc ngách trong phòng. |