Anh - Việt
cuộc lùng sục
Danh từ
cuộc lùng sục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng ở nhiều nơi để tìm người, vật hoặc dấu vết, thường do cơ quan chức năng thực hiện.
为寻找人员、物品或线索而进行的大范围仔细搜查,常由警方等部门开展。
Hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng ở nhiều nơi để tìm người, vật hoặc dấu vết, thường do cơ quan chức năng thực hiện.
Ví dụ
警方展开搜捕,寻找逃跑的嫌疑人。【】Cảnh sát mở cuộc lùng sục để tìm nghi phạm bỏ trốn.
森林里的搜查行动一直持续到早上。【】Cuộc lùng sục trong khu rừng kéo dài đến sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc lùng sục (Noun)
cuộc lùng sục + Danh từcuộc lùng sục + Tính từĐộng từ + cuộc lùng sục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
警方追捕行动 cuộc lùng sục của cảnh sát | 警方的追捕行动持续了一整夜,以寻找嫌疑人。 Cuộc lùng sục của cảnh sát kéo dài suốt đêm để tìm nghi phạm. |