mặc cảm
Động từDanh từ
mặc cảm (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy mình kém hơn hoặc không bằng người khác nên buồn, ngại ngùng.
觉得自己不如别人而感到难过或不自在。
Cảm thấy mình kém hơn hoặc không bằng người khác nên buồn, ngại ngùng.
Ví dụ
兰因为自己的分数低而感到自卑。【】Lan mặc cảm vì điểm số của mình thấp.
他因家庭背景而感到自卑。【】Anh ấy mặc cảm về hoàn cảnh gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc cảm (Verb)
mặc cảm + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对自己的外貌感到不自在 mặc cảm về ngoại hình | 她对自己的外貌感到不自在。 Cô ấy mặc cảm về ngoại hình của mình. |
因家庭背景而感到自卑 mặc cảm vì hoàn cảnh gia đình | 他曾因家庭背景而感到自卑。 Anh ấy từng mặc cảm vì hoàn cảnh gia đình. |
在朋友面前感到自卑 mặc cảm trước bạn bè | 不要仅仅因为你不富有,就在朋友面前感到自卑。 Đừng mặc cảm trước bạn bè chỉ vì bạn không giàu. |
对自己的能力感到不足 mặc cảm về khả năng của mình | 他对自己的英语口语能力感到不足。 Cậu ấy mặc cảm về khả năng nói tiếng Anh của mình. |
mặc cảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cảm giác tự thấy mình kém hơn người khác.
认为自己不如别人的心理或感受。
Cảm giác tự thấy mình kém hơn người khác.
Ví dụ
她因为没上大学而有自卑感。【】Cô ấy có mặc cảm vì không học đại học.
自卑感让他不敢和陌生人说话。【】Mặc cảm khiến anh ngại nói chuyện với người lạ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mặc cảm (Noun)
mặc cảm + Tính từĐộng từ + mặc cảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自卑情结 mặc cảm tự ti | 自卑情结使她不愿与人交往。 Mặc cảm tự ti khiến cô ấy ngại giao tiếp. |