Anh - Việt
mắc kẹt
Động từ
mắc kẹt (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở trong tình huống hoặc nơi không thể thoát ra, di chuyển tiếp hay giải quyết được.
被困住,无法离开、前进或解决。
Ở trong tình huống hoặc nơi không thể thoát ra, di chuyển tiếp hay giải quyết được.
Ví dụ
我们的车堵在拥挤的车流中。【】Xe của chúng tôi mắc kẹt trong dòng xe đông.
她被困在电梯里将近一个小时。【】Cô ấy mắc kẹt trong thang máy gần một giờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mắc kẹt (Verb)
mắc kẹt + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被困在电梯里 mắc kẹt trong thang máy | 两个人被困在电梯里将近一个小时。 Hai người mắc kẹt trong thang máy trong gần một giờ. |
滞留在路上 mắc kẹt giữa đường | 因为汽车坏了,我们滞留在路上。 Chúng tôi mắc kẹt giữa đường vì xe bị hỏng. |
堵在车流中 mắc kẹt trong dòng xe cộ | 我堵在车流中一个多小时。 Tôi mắc kẹt trong dòng xe cộ hơn một giờ. |
困在雪中 mắc kẹt trong tuyết | 我们的车困在山路的雪中。 Xe của chúng tôi mắc kẹt trong tuyết trên đường núi. |
滞留在机场 mắc kẹt ở sân bay | 许多乘客因航班取消而滞留在机场。 Nhiều hành khách mắc kẹt ở sân bay vì chuyến bay bị hủy. |