Anh - Việt
mai danh ẩn tích
Thành ngữ
mai danh ẩn tích (Thành ngữ)
Nghĩa 01 · Cố ý che giấu tên tuổi và tung tích để tránh bị người khác biết đến hoặc chú ý.
故意隐瞒姓名和行踪,避免被人发现或关注。
Cố ý che giấu tên tuổi và tung tích để tránh bị người khác biết đến hoặc chú ý.
Ví dụ
那件事之后,他隐姓埋名了很多年。【】Sau vụ việc đó, ông ấy mai danh ẩn tích nhiều năm.
她隐瞒身份,以免被媒体找到。【】Cô ấy mai danh ẩn tích để không bị báo chí tìm thấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mai danh ẩn tích (Idiom)
mai danh ẩn tích + Số lượngmai danh ẩn tích + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
隐姓埋名多年 mai danh ẩn tích nhiều năm | 她隐姓埋名多年后才回到家乡。 Bà đã mai danh ẩn tích nhiều năm trước khi trở lại quê hương. |