Anh - Việt

Bản dịch của từ Mắt xích trong tiếng Trung

mắt xích

Danh từ

mắt xích (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoen kim loại nối với các khoen khác để tạo thành dây xích.

与其他环相连、组成链条的金属环。

Khoen kim loại nối với các khoen khác để tạo thành dây xích.

Ví dụ
链条上的一个链环生锈了。【】Một mắt xích của sợi dây đã bị gỉ.
他换掉了断掉的链环。【】Anh ấy thay mắt xích bị gãy bằng một cái mới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ phận hoặc người có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác trong một hệ thống hoặc quá trình.

系统或过程中过与其他部分紧密相关的部分或人。

Bộ phận hoặc người có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác trong một hệ thống hoặc quá trình.

Ví dụ
送货员是供应链中的重要环节。【】Nhân viên giao hàng là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng.
良好的培训是改善服务过程中的一个组成部分。【】Đào tạo tốt là một mắt xích trong quá trình cải thiện dịch vụ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mắt xích (Noun)

mắt xích + Danh từmắt xích + Giới từmắt xích + Tính từmắt xích + Động từ
Kết hợp từ của mắt xích
Collocation
Ví dụ

链条的一环

mắt xích của dây xích

链条的一环已经生锈了。

Một mắt xích của dây xích đã bị rỉ sét.

Video ngữ cảnh