Anh - Việt

Bản dịch của từ Mô tả trong tiếng Trung

mô tả

Động từ

mô tả (Động từ)

Nghĩa 01 · Trình bày bằng lời nói, chữ viết hoặc hình ảnh về đặc điểm, hình dáng hay sự việc.

用语言、文字或图像说明人、物或事情的特点。

Trình bày bằng lời nói, chữ viết hoặc hình ảnh về đặc điểm, hình dáng hay sự việc.

Ví dụ
她向店员描述了那个包。【】Cô ấy mô tả chiếc túi cho nhân viên cửa hàng.
这张照片描绘了乡村宁静的生活。【】Bức ảnh mô tả cuộc sống yên bình ở vùng quê.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mô tả (Verb)

mô tả + Danh từmô tả + Tính từ
Kết hợp từ của mô tả
Collocation
Ví dụ

描述问题

mô tả vấn đề

你可以更清楚地描述这个问题吗?

Bạn có thể mô tả vấn đề rõ hơn không?

刻画人物

mô tả nhân vật

这部电影把主角刻画成一个勇敢的人。

Bộ phim mô tả nhân vật chính là một người dũng cảm.

描述特征

mô tả đặc điểm

请描述这款产品的特征。

Hãy mô tả đặc điểm của sản phẩm này.

描绘景色

mô tả cảnh vật

这幅画描绘了乡村景色。

Bức tranh mô tả cảnh vật ở vùng quê.

描述过程

mô tả quá trình

老师要求学生描述实验过程。

Giáo viên yêu cầu học sinh mô tả quá trình thí nghiệm.

Video ngữ cảnh