Anh - Việt
mối quan hệ họ hàng
Danh từ
mối quan hệ họ hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quan hệ giữa những người cùng huyết thống, cùng tổ tiên hoặc cùng dòng họ.
亲属之间因血缘或家族传承而形成的关系。
Quan hệ giữa những người cùng huyết thống, cùng tổ tiên hoặc cùng dòng họ.
Ví dụ
我们家非常重视亲戚之间的关系。【】Gia đình tôi rất coi trọng mối quan hệ họ hàng.
在农村,亲属关系通常非常紧密。【】Ở quê, mối quan hệ họ hàng thường rất gắn bó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mối quan hệ họ hàng (Noun)
mối quan hệ họ hàng + Tính từĐộng từ + mối quan hệ họ hàng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
近亲关系 mối quan hệ họ hàng gần | 他们有近亲关系,所以常常走动。 Họ có mối quan hệ họ hàng gần nên thường xuyên qua lại. |
远亲关系 mối quan hệ họ hàng xa | 我们只有很远的亲戚关系。 Chúng tôi chỉ có mối quan hệ họ hàng xa. |