mua sắm
Động từDanh từ
mua sắm (Động từ)
Nghĩa 01 · Mua nhiều thứ, thường là đồ dùng hoặc quần áo.
购买多种日常用品或衣物。
Mua nhiều thứ, thường là đồ dùng hoặc quần áo.
Ví dụ
周末我通常在家附近的超市购物。【】Cuối tuần, tôi thường mua sắm ở siêu thị gần nhà.
她喜欢和朋友一起买衣服。【】Cô ấy thích mua sắm quần áo với bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mua sắm (Verb)
mua sắm + Danh từmua sắm + Giới từmua sắm + Tính từĐộng từ + mua sắm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
买衣服 mua sắm quần áo | 她喜欢在打折时买衣服。 Cô ấy thích mua sắm quần áo vào dịp giảm giá. |
购买生活用品 mua sắm đồ dùng | 我们需要为新公寓购买生活用品。 Chúng tôi cần mua sắm đồ dùng cho căn hộ mới. |
mua sắm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động mua các đồ cần dùng hoặc đồ mình thích.
购买日用品或喜欢的物品的活动。
Hoạt động mua các đồ cần dùng hoặc đồ mình thích.
Ví dụ
网上购物帮我节省时间。【】Mua sắm trực tuyến giúp tôi tiết kiệm thời gian.
我们花了一整个下午购物。【】Chúng tôi dành cả chiều cho việc mua sắm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mua sắm (Noun)
Danh từ + mua sắmmua sắm + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
购物清单 danh sách mua sắm | 出门前我写了一份购物清单。 Tôi đã viết danh sách mua sắm trước khi ra ngoài. |
购物中心 trung tâm mua sắm | 这家购物中心有很多餐馆。 Trung tâm mua sắm này có nhiều nhà hàng. |
购物之旅 chuyến mua sắm | 我们的购物之旅持续了整个下午。 Chuyến mua sắm của chúng tôi kéo dài cả buổi chiều. |
购物体验 trải nghiệm mua sắm | 这家商店想改善顾客的购物体验。 Cửa hàng muốn cải thiện trải nghiệm mua sắm của khách. |