Anh - Việt
nạn phá rừng
Cụm từ
nạn phá rừng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng rừng bị chặt phá trên diện rộng, thường gây hại cho môi trường.
大面积砍伐或破坏森林的现象,常危害环境。
Tình trạng rừng bị chặt phá trên diện rộng, thường gây hại cho môi trường.
Ví dụ
森林砍伐正使许多动物失去栖息地。【】Nạn phá rừng đang làm nhiều loài động vật mất nơi sống.
政府需要采取措施制止毁林。【】Chính phủ cần có biện pháp ngăn chặn nạn phá rừng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nạn phá rừng (Phrase)
Danh từ + nạn phá rừngnạn phá rừng + Giới từnạn phá rừng + Tính từĐộng từ + nạn phá rừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
森林砍伐的后果 hậu quả của nạn phá rừng | 森林砍伐的后果可能持续很多年。 Hậu quả của nạn phá rừng có thể kéo dài nhiều năm. |
森林砍伐的原因 nguyên nhân của nạn phá rừng | 农业是森林砍伐的主要原因之一。 Nông nghiệp là một trong những nguyên nhân của nạn phá rừng. |