Anh - Việt
nạt
Động từ
nạt (Động từ)
Nghĩa 01 · Quát mắng to tiếng để làm người khác sợ mà phải nghe theo.
大声斥责或恐吓,使人害怕而服从。
Quát mắng to tiếng để làm người khác sợ mà phải nghe theo.
Ví dụ
保安大声呵斥人群,让他们后退。【】Bảo vệ nạt đám đông để họ lùi lại.
别这样吼小孩子,他会害怕的。【】Đừng nạt em nhỏ như vậy, em sợ lắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nạt (Verb)
nạt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恐吓 nạt nộ | 他一出错就喜欢恐吓员工。 Ông ta hay nạt nộ nhân viên khi họ làm sai. |
大声呵斥 quát nạt | 我犯错时妈妈从不对我大声呵斥。 Mẹ không bao giờ quát nạt con khi con mắc lỗi. |
狠狠训斥一顿 nạt cho một trận | 因为错过截止日期,老板把整个团队狠狠训斥了一顿。 Sếp nạt cho cả nhóm một trận vì để trễ hạn. |
恐吓、威胁 nạt nơ | 别用恐吓的手段逼朋友听你的。 Đừng nạt nơ bạn bè để bắt họ làm theo ý mình. |
被欺负、被恐吓 bị nạt | 那个男孩在学校被欺负,所以不敢去上课。 Cậu bé bị nạt ở trường nên không dám đến lớp. |