Anh - Việt
ngớ ngẩn
Tính từ
ngớ ngẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu suy nghĩ hoặc hiểu biết, khiến người khác thấy buồn cười hay không hợp lý.
缺乏思考或常识,显得可笑或不合理。
Thiếu suy nghĩ hoặc hiểu biết, khiến người khác thấy buồn cười hay không hợp lý.
Ví dụ
别问这样愚蠢的问题。【】Đừng hỏi những câu ngớ ngẩn như thế.
我做了一个愚蠢的决定。【】Tôi đã đưa ra một quyết định ngớ ngẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngớ ngẩn (Adjective)
Danh từ + ngớ ngẩnĐộng từ + ngớ ngẩn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愚蠢的想法 ý tưởng ngớ ngẩn | 那是一个愚蠢的想法。 Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn. |
愚蠢的问题 câu hỏi ngớ ngẩn | 别害怕问愚蠢的问题。 Đừng ngại hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn. |
愚蠢的错误 sai lầm ngớ ngẩn | 我犯了一个愚蠢的错误。 Tôi đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn. |
愚蠢的行为 hành động ngớ ngẩn | 那是一个愚蠢又危险的行为。 Đó là một hành động ngớ ngẩn và nguy hiểm. |
荒谬的理由 lý do ngớ ngẩn | 他给了一个荒谬的理由不去上班。 Anh ấy đưa ra một lý do ngớ ngẩn để không đi làm. |