Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngợp trong tiếng Trung

ngợp

Động từ

ngợp (Động từ)

Nghĩa 01 · Có cảm giác chóng mặt, sợ hãi và thấy mình nhỏ bé, bất lực trước một thứ quá lớn, quá cao hoặc quá rộng.

因面对巨大、宽广的事物而感到眩晕、害怕,觉得自己渺小无力。

Có cảm giác chóng mặt, sợ hãi và thấy mình nhỏ bé, bất lực trước một thứ quá lớn, quá cao hoặc quá rộng.

Ví dụ
站在浩瀚的大海前,我突然感到一阵眩晕。【】Đứng trước biển cả mênh mông, tôi bỗng thấy ngợp.
拥挤的街道让小女孩在人群中感到不知所措。【】Phố phường đông đúc làm cô bé ngợp giữa dòng người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tràn ngập khắp nơi, bao trùm cả một không gian rộng.

充满、布满某个空间,几乎覆盖整个范围。

Tràn ngập khắp nơi, bao trùm cả một không gian rộng.

Ví dụ
白色的花朵盛开,铺满了整条乡间小路。【】Hoa nở trắng xóa, ngợp cả con đường làng.
正午的阳光洒满了整个校园。【】Ánh nắng ngợp cả sân trường buổi trưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngợp (Verb)

ngợp + Danh từngợp + Giới từĐộng từ + ngợp
Kết hợp từ của ngợp
Collocation
Ví dụ

被工作淹没

ngợp trong công việc

最近我被工作淹没了,很少有时间休息。

Dạo này tôi ngợp trong công việc nên hiếm khi được nghỉ ngơi.

在人群中感到窒息般的压迫

ngợp giữa đám đông

第一次来到大城市,小女孩在拥挤的街上感到一阵压迫。

Lần đầu đến thành phố lớn, cô bé ngợp giữa đám đông trên phố.

Video ngữ cảnh