Anh - Việt
choáng ngợp
Động từ
choáng ngợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc xúc động trước điều quá lớn lao, đẹp đẽ hay mạnh mẽ.
因某事太强烈、宏大或美好而感到震撼。
Cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc xúc động trước điều quá lớn lao, đẹp đẽ hay mạnh mẽ.
Ví dụ
我被这座老房子的美震撼了。【】Tôi choáng ngợp trước vẻ đẹp của ngôi nhà cổ.
女孩走进大体育场时感到震撼。【】Cô bé choáng ngợp khi bước vào sân vận động lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của choáng ngợp (Verb)
choáng ngợp + Danh từchoáng ngợp + Số lượngĐộng từ + choáng ngợp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被美景震撼 choáng ngợp trước vẻ đẹp | 游客被海湾的美景震撼了。 Du khách choáng ngợp trước vẻ đẹp của vịnh biển. |
因规模宏大而震撼 choáng ngợp bởi quy mô | 许多人因体育场的宏大规模而震撼。 Nhiều người choáng ngợp bởi quy mô của sân vận động. |