Anh - Việt
choáng
Tính từDanh từ
choáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cảm giác chóng mặt, khó đứng vững hoặc mất thăng bằng do cơ thể bị tác động.
头晕,眼前发黑,站立不稳。
Có cảm giác chóng mặt, khó đứng vững hoặc mất thăng bằng do cơ thể bị tác động.
Ví dụ
我起身太快,感觉有点晕。【】Đứng dậy nhanh quá nên tôi thấy choáng.
汽油味太浓,她感觉头晕目眩。【】Ngửi mùi xăng nồng quá, cô ấy choáng hết cả người.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bàng hoàng, sững sờ đến mức không kịp phản ứng vì một việc bất ngờ và mạnh.
因突然的打击而震惊、愣住。
Bàng hoàng, sững sờ đến mức không kịp phản ứng vì một việc bất ngờ và mạnh.
Ví dụ
她被这突如其来的消息惊呆了。【】Cô ấy choáng vì tin tức đột ngột.
全班看到自己的考试成绩都惊呆了。【】Cả lớp choáng khi thấy điểm thi của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của choáng (Adjective)
Trạng từ + choángchoáng + Tính từĐộng từ + choáng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全惊呆 hoàn toàn choáng | 听到那个消息时,我完全惊呆了。 Tôi hoàn toàn choáng khi biết tin ấy. |
choáng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơn choáng là trạng thái sững sờ hoặc chóng mặt đột ngột do một cú sốc mạnh.
突然的震惊或一阵眩晕。
Cơn choáng là trạng thái sững sờ hoặc chóng mặt đột ngột do một cú sốc mạnh.
Ví dụ
他站起来太快,突然一阵眩晕。【】Anh ấy bị một cơn choáng khi đứng lên quá nhanh.
这个消息让全家都大吃一惊。【】Tin đó gây ra một cơn choáng lớn cho cả nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của choáng (Noun)
Giới từ + choángTừ đi kèm + choángchoáng + Danh từchoáng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
处于震惊之中 trong cơn choáng | 事故之后,全家人仍处于震惊之中。 Cả nhà vẫn còn trong cơn choáng sau tai nạn. |