choáng lộn
choáng lộn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hào nhoáng, bóng bẩy, trông sang trọng và thu hút sự chú ý.
外表华丽耀眼,显得很高档。
Hào nhoáng, bóng bẩy, trông sang trọng và thu hút sự chú ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rực rỡ, lộng lẫy đến mức gây ấn tượng mạnh về ánh sáng hoặc màu sắc.
光彩夺目,极其绚丽。
Rực rỡ, lộng lẫy đến mức gây ấn tượng mạnh về ánh sáng hoặc màu sắc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của choáng lộn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
耀眼的晚礼服 bộ váy choáng lộn | 她穿着一条耀眼的礼服出现,让全场安静下来。 Cô ấy xuất hiện trong bộ váy choáng lộn khiến cả phòng im lặng. |
耀眼的灯光 ánh đèn choáng lộn | 舞台沉浸在耀眼的灯光中。 Sân khấu chìm trong ánh đèn choáng lộn. |
浮夸的风格 phong cách choáng lộn | 他以舞台上浮夸的风格闻名。 Anh ấy nổi tiếng với phong cách choáng lộn trên sân khấu. |
华丽浮夸的婚礼 đám cưới choáng lộn | 他们在一家五星级酒店举办了一场华丽的婚礼。 Họ tổ chức một đám cưới choáng lộn ở khách sạn năm sao. |
光鲜亮丽的生活方式 lối sống choáng lộn | 很多人梦想拥有像名人一样光鲜亮丽的生活。 Nhiều người mơ ước có một lối sống choáng lộn như người nổi tiếng. |