Anh - Việt
ngự trị
Động từ
ngự trị (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ vị trí chi phối, lấn át mọi thứ khác và chiếm ưu thế hoàn toàn.
处于支配地位,压倒其他事物。
Giữ vị trí chi phối, lấn át mọi thứ khác và chiếm ưu thế hoàn toàn.
Ví dụ
在这个村子里,古老的习俗几代人以来仍然主导着生活。【】Ở làng này, tục lệ cổ xưa vẫn ngự trị suốt nhiều thế hệ.
旧的思维方式在公司里多年来一直占据主导地位。【】Tư tưởng cũ vẫn ngự trị trong công ty suốt nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngự trị (Verb)
Danh từ + ngự trịngự trị + Danh từngự trị + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
腐败盛行 tham nhũng ngự trị | 在那个政权下,每个政府部门都腐败盛行。 Dưới chế độ đó, tham nhũng ngự trị trong mọi cơ quan. |
寂静笼罩 sự im lặng ngự trị | 枪声过后,寂静笼罩着整个小镇。 Sau tiếng súng, sự im lặng ngự trị khắp thị trấn. |
保守思想盛行 tư tưởng bảo thủ ngự trị | 在这个村子里,保守思想已经盛行了几代人。 Ở ngôi làng này, tư tưởng bảo thủ ngự trị suốt nhiều thế hệ. |
恐怖笼罩 sự sợ hãi ngự trị | 那些年里,恐怖笼罩着整座城市。 Trong những năm đó, sự sợ hãi ngự trị khắp thành phố. |