Anh - Việt
người bản ngữ
Danh từ
người bản ngữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người nói tiếng mẹ đẻ, người sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên từ nhỏ
母语者
Người nói tiếng mẹ đẻ, người sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên từ nhỏ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa