người bất tài
Danh từ
người bất tài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người không có năng lực đáp ứng yêu cầu của công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
没有能力胜任工作或任务的人。
Người không có năng lực đáp ứng yêu cầu của công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
Ví dụ
他是个无能的人,所以没有被交付重要的工作。【】Anh ấy là người bất tài nên không được giao việc quan trọng.
老板说无能的人很难长期保住工作。【】Sếp nói người bất tài sẽ khó giữ được việc làm lâu dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của người bất tài (Noun)
Động từ + người bất tài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
任命无能之人 bổ nhiệm người bất tài | 董事会因任命无能之人担任关键职位而受到批评。 Ban giám đốc bị chỉ trích vì bổ nhiệm người bất tài vào các vị trí then chốt. |
淘汰无能之人 loại bỏ người bất tài | 必须淘汰无能之人,组织才能更高效地运作。 Cần loại bỏ người bất tài để tổ chức hoạt động hiệu quả hơn. |
被视为无能之辈 bị coi là người bất tài | 他不想在同事眼中被视为无能之辈。 Anh ấy không muốn bị coi là người bất tài trong mắt đồng nghiệp. |
解雇无能的员工 đuổi việc người bất tài | 公司在评估后决定解雇无能的员工。 Công ty quyết định đuổi việc người bất tài sau kỳ đánh giá. |