Anh - Việt
người say
Danh từ
người say (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đang mất khả năng kiểm soát bình thường do uống rượu, bia hoặc chất gây say.
因喝酒等而失去正常控制能力的人。
Người đang mất khả năng kiểm soát bình thường do uống rượu, bia hoặc chất gây say.
Ví dụ
那个醉酒的人正在门外大声说话。【】Người say đang nói rất to ở ngoài cửa.
我们叫了出租车送那个醉酒的人回家。【】Chúng tôi gọi taxi cho người say về nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của người say (Noun)
người say + Danh từngười say + Tính từngười say + Động từĐộng từ + người say
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
醉酒的人 người say rượu | 警察把那个醉酒的人安全送回了家。 Cảnh sát đã đưa người say rượu về nhà an toàn. |