Anh - Việt

Bản dịch của từ Người tâng bốc trong tiếng Trung

người tâng bốc

Danh từ

người tâng bốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hay khen ngợi hoặc nịnh hót quá mức để lấy lòng người khác.

为了讨好别人而过分、虚假地赞美别人的人。

Người hay khen ngợi hoặc nịnh hót quá mức để lấy lòng người khác.

Ví dụ
他不相信一个奉承者说的话。【】Anh ấy không tin lời của một người tâng bốc.
老板很快发现了团队里的马屁精。【】Sếp nhanh chóng nhận ra người tâng bốc trong nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người tâng bốc (Noun)

Số lượng + người tâng bốcngười tâng bốc + Danh từ
Kết hợp từ của người tâng bốc
Collocation
Ví dụ

一个奉承者

một người tâng bốc

他只是一个奉承者,不是真正的朋友。

Anh ta chỉ là một người tâng bốc, không phải một người bạn thật sự.

Video ngữ cảnh