Anh - Việt
nhà bếp
Danh từ
nhà bếp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn và chuẩn bị bữa ăn.
房屋中做饭和准备食物的房间或区域。
Phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn và chuẩn bị bữa ăn.
Ví dụ
我们的厨房里有一张小桌子。【】Nhà bếp của chúng tôi có một cái bàn nhỏ.
妈妈正在厨房做饭。【】Mẹ đang nấu ăn trong nhà bếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những người làm công việc nấu ăn và chuẩn bị thức ăn tại nhà hàng, khách sạn hoặc nơi phục vụ ăn uống.
餐馆、酒店等场所负责做饭和准备食物的工作人员。
Những người làm công việc nấu ăn và chuẩn bị thức ăn tại nhà hàng, khách sạn hoặc nơi phục vụ ăn uống.
Ví dụ
后厨人员正在为婚礼准备食物。【】Nhà bếp đang chuẩn bị thức ăn cho tiệc cưới.
酒店的厨房员工工作到深夜。【】Nhà bếp của khách sạn làm việc đến khuya.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà bếp (Noun)
Danh từ + nhà bếpnhà bếp + Danh từnhà bếp + Tính từnhà bếp + Động từĐộng từ + nhà bếp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厨房工作人员 nhân viên nhà bếp | 厨房工作人员一大早就开始准备食物。 Nhân viên nhà bếp bắt đầu chuẩn bị thức ăn từ sáng sớm. |