Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà chức trách trong tiếng Trung

nhà chức trách

Danh từ

nhà chức trách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoặc cơ quan có thẩm quyền của chính quyền, thường được nói chung.

有官方权力的人员或机构,常作统称。

Người hoặc cơ quan có thẩm quyền của chính quyền, thường được nói chung.

Ví dụ
有关当局正在调查这起事故。【】Nhà chức trách đang điều tra vụ tai nạn này.
政府官员警告居民注意这场暴风雨。【】Nhà chức trách đã cảnh báo người dân về cơn bão.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà chức trách (Noun)

Giới từ + nhà chức tráchnhà chức trách + Tính từnhà chức trách + Từ đi kèmnhà chức trách + Động từ
Kết hợp từ của nhà chức trách
Collocation
Ví dụ

据当局称

theo nhà chức trách

据当局称,该地区仍不安全。

Theo nhà chức trách, khu vực này vẫn chưa an toàn.

Video ngữ cảnh