Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà tập thể trong tiếng Trung

nhà tập thể

Danh từ

nhà tập thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu nhà gồm nhiều căn hộ, thường do cơ quan hoặc nhà máy xây cho nhân viên ở.

由单位或工厂为职工家庭提供的多户住宅。

Khu nhà gồm nhiều căn hộ, thường do cơ quan hoặc nhà máy xây cho nhân viên ở.

Ví dụ
我祖父母以前住在工厂的职工住宅里。【】Ông bà tôi từng sống ở nhà tập thể của nhà máy.
这片旧职工住宅正在翻修。【】Khu nhà tập thể cũ đang được sửa lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà tập thể (Noun)

Danh từ + nhà tập thểnhà tập thể + Danh từnhà tập thể + Tính từĐộng từ + nhà tập thể
Kết hợp từ của nhà tập thể
Collocation
Ví dụ

职工住宅区

khu nhà tập thể

公司为工人建了一个职工住宅区。

Công ty xây một khu nhà tập thể cho công nhân.

职工住房里的公寓

căn hộ trong nhà tập thể

他们买了一套学校附近职工住房里的公寓。

Họ mua một căn hộ trong nhà tập thể gần trường học.

Video ngữ cảnh