Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhập cảnh trong tiếng Trung

nhập cảnh

Động từDanh từ

nhập cảnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi vào lãnh thổ của một quốc gia từ nước khác.

进入一个国家的领土。

Đi vào lãnh thổ của một quốc gia từ nước khác.

Ví dụ
她今天早上进入了日本。【】Cô ấy nhập cảnh Nhật Bản vào sáng nay.
游客必须通过国际口岸入境。【】Du khách phải nhập cảnh qua cửa khẩu quốc tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhập cảnh (Verb)

nhập cảnh + Giới từnhập cảnh + Tính từĐộng từ + nhập cảnh
Kết hợp từ của nhập cảnh
Collocation
Ví dụ

持护照入境

nhập cảnh bằng hộ chiếu

你必须持有效护照入境。

Bạn phải nhập cảnh bằng hộ chiếu còn hạn.

通过口岸入境

nhập cảnh qua cửa khẩu

他们通过木牌口岸入境。

Họ nhập cảnh qua cửa khẩu Mộc Bài.

进入美国

nhập cảnh vào Mỹ

越南公民需要签证才能进入美国。

Công dân Việt Nam cần thị thực để nhập cảnh vào Mỹ.

nhập cảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự hoặc việc đi vào lãnh thổ của một quốc gia.

进入一个国家领土的行为或过程。

Sự hoặc việc đi vào lãnh thổ của một quốc gia.

Ví dụ
进入加拿大需要有效护照。【】Nhập cảnh vào Canada cần có hộ chiếu hợp lệ.
入境时,工作人员检查了我们的证件。【】Nhân viên kiểm tra giấy tờ của chúng tôi khi nhập cảnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhập cảnh (Noun)

Danh từ + nhập cảnh
Kết hợp từ của nhập cảnh
Collocation
Ví dụ

入境规定

quy định nhập cảnh

入境规定可能随时改变。

Quy định nhập cảnh có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

入境禁令

lệnh cấm nhập cảnh

入境禁令已被解除。

Lệnh cấm nhập cảnh đã được dỡ bỏ.

入境章

dấu nhập cảnh

工作人员在我的护照上盖了入境章。

Nhân viên đóng dấu nhập cảnh vào hộ chiếu của tôi.

入境日期

ngày nhập cảnh

你必须在表格上填写入境日期。

Bạn phải ghi ngày nhập cảnh vào tờ khai.

入境手续

thủ tục nhập cảnh

机场的入境手续相当快。

Thủ tục nhập cảnh tại sân bay khá nhanh.

Video ngữ cảnh